Đổi ngày âm dương
Đổi ngày dương lịch sang âm lịch và ngược lại, có tháng nhuận, tính theo giờ Việt Nam (UTC+7; trước 1968 theo UTC+8).
Đổi ngày âm ↔ dương
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi |
|---|---|---|
| T5 1/10/2026 | 21/8 âm | Mậu Thân |
| T6 2/10/2026 | 22/8 âm | Kỷ Dậu |
| T7 3/10/2026 | 23/8 âm | Canh Tuất |
| CN 4/10/2026 | 24/8 âm | Tân Hợi |
| T2 5/10/2026 | 25/8 âm | Nhâm Tý |
| T3 6/10/2026 | 26/8 âm | Quý Sửu |
| T4 7/10/2026 | 27/8 âm | Giáp Dần |
| T5 8/10/2026 | 28/8 âm | Ất Mão |
| T6 9/10/2026 | 29/8 âm | Bính Thìn |
| T7 10/10/2026 | 1/9 âm | Đinh Tỵ |
| CN 11/10/2026 | 2/9 âm | Mậu Ngọ |
| T2 12/10/2026 | 3/9 âm | Kỷ Mùi |
| T3 13/10/2026 | 4/9 âm | Canh Thân |
| T4 14/10/2026 | 5/9 âm | Tân Dậu |
| T5 15/10/2026 | 6/9 âm | Nhâm Tuất |
| T6 16/10/2026 | 7/9 âm | Quý Hợi |
| T7 17/10/2026 | 8/9 âm | Giáp Tý |
| CN 18/10/2026 | 9/9 âm | Ất Sửu |
| T2 19/10/2026 | 10/9 âm | Bính Dần |
| T3 20/10/2026 | 11/9 âm | Đinh Mão |
| T4 21/10/2026 | 12/9 âm | Mậu Thìn |
| T5 22/10/2026 | 13/9 âm | Kỷ Tỵ |
| T6 23/10/2026 | 14/9 âm | Canh Ngọ |
| T7 24/10/2026 | 15/9 âm | Tân Mùi |
| CN 25/10/2026 | 16/9 âm | Nhâm Thân |
| T2 26/10/2026 | 17/9 âm | Quý Dậu |
| T3 27/10/2026 | 18/9 âm | Giáp Tuất |
| T4 28/10/2026 | 19/9 âm | Ất Hợi |
| T5 29/10/2026 | 20/9 âm | Bính Tý |
| T6 30/10/2026 | 21/9 âm | Đinh Sửu |
| T7 31/10/2026 | 22/9 âm | Mậu Dần |