Cách Lịch Vạn Niên tính
Thuật toán thiên văn theo kinh tuyến 105° Đông (giờ Việt Nam, UTC+7), không dùng giờ Bắc Kinh. Vì thế âm lịch Việt khác lịch Trung Quốc ở một số năm, như Tết 2030. Kiểm thử cho mọi ngày từ 1900 đến 2100.
Thứ Ba, 30 tháng 1 năm 1968 dương lịch là ngày 2 tháng 1 âm lịch (Mùng 2 tháng Giêng) năm Mậu Thân, ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Dần. Đây là ngày hoàng đạo (Minh Đường), trực Khai, trong tiết Đại hàn.
Tết Mậu Thân 1968 theo lịch UTC+8
| Âm lịch | 2/1/1968 (Mùng 2 tháng Giêng) |
|---|---|
| Can Chi | Ngày Kỷ Hợi · tháng Giáp Dần · năm Mậu Thân |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Hoàng đạo / hắc đạo | Hoàng đạo — Minh Đường |
| Trực | Khai |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h) |
| Tuổi xung (theo chi) | Tỵ |
Tháng Chạp (tháng Sửu, từ tiết Tiểu hàn đến trước Lập xuân), Thanh Long khởi ở ngày Tuất. Ngày Hợi là vị thứ hai → Minh Đường, thuộc sáu thần hoàng đạo.
Nhập năm sinh, tính ngay trên máy bạn, không lưu lại.
Thuật toán thiên văn theo kinh tuyến 105° Đông (giờ Việt Nam, UTC+7), không dùng giờ Bắc Kinh. Vì thế âm lịch Việt khác lịch Trung Quốc ở một số năm, như Tết 2030. Kiểm thử cho mọi ngày từ 1900 đến 2100.