Cách Lịch Vạn Niên tính
Thuật toán thiên văn theo kinh tuyến 105° Đông (giờ Việt Nam, UTC+7), không dùng giờ Bắc Kinh. Vì thế âm lịch Việt khác lịch Trung Quốc ở một số năm, như Tết 2030. Kiểm thử cho mọi ngày từ 1900 đến 2100.
Thứ Hai, 29 tháng 1 năm 1968 dương lịch là ngày 1 tháng 1 âm lịch (Mùng 1 tháng Giêng) năm Mậu Thân, ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Dần. Đây là ngày hoàng đạo (Thanh Long), trực Thu, trong tiết Đại hàn.
Tết Mậu Thân 1968 theo lịch Việt (UTC+7), sớm hơn lịch UTC+8 một ngày
| Âm lịch | 1/1/1968 (Mùng 1 tháng Giêng) |
|---|---|
| Can Chi | Ngày Mậu Tuất · tháng Giáp Dần · năm Mậu Thân |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Hoàng đạo / hắc đạo | Hoàng đạo — Thanh Long |
| Trực | Thu |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h) |
| Tuổi xung (theo chi) | Thìn |
Tháng Chạp (tháng Sửu, từ tiết Tiểu hàn đến trước Lập xuân), Thanh Long khởi ở ngày Tuất. Ngày Tuất là vị thứ nhất → Thanh Long, thuộc sáu thần hoàng đạo.
Nhập năm sinh, tính ngay trên máy bạn, không lưu lại.
Thuật toán thiên văn theo kinh tuyến 105° Đông (giờ Việt Nam, UTC+7), không dùng giờ Bắc Kinh. Vì thế âm lịch Việt khác lịch Trung Quốc ở một số năm, như Tết 2030. Kiểm thử cho mọi ngày từ 1900 đến 2100.