Cách Lịch Vạn Niên tính
Thuật toán thiên văn theo kinh tuyến 105° Đông (giờ Việt Nam, UTC+7), không dùng giờ Bắc Kinh. Vì thế âm lịch Việt khác lịch Trung Quốc ở một số năm, như Tết 2030. Kiểm thử cho mọi ngày từ 1900 đến 2100.
Thứ Hai, 18 tháng 5 năm 2026 dương lịch là ngày 2 tháng 4 âm lịch (Mùng 2 tháng Tư) năm Bính Ngọ, ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Tỵ. Đây là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), trực Bế, trong tiết Lập hạ.
| Âm lịch | 2/4/2026 (Mùng 2 tháng Tư) |
|---|---|
| Can Chi | Ngày Nhâm Thìn · tháng Quý Tỵ · năm Bính Ngọ |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Lập hạ |
| Hoàng đạo / hắc đạo | Hoàng đạo — Tư Mệnh |
| Trực | Bế |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h) |
| Tuổi xung (theo chi) | Tuất |
Tháng Tư (tháng Tỵ, từ tiết Lập hạ đến trước Mang chủng), Thanh Long khởi ở ngày Ngọ. Ngày Thìn là vị thứ mười một → Tư Mệnh, thuộc sáu thần hoàng đạo.
Nhập năm sinh, tính ngay trên máy bạn, không lưu lại.
Thuật toán thiên văn theo kinh tuyến 105° Đông (giờ Việt Nam, UTC+7), không dùng giờ Bắc Kinh. Vì thế âm lịch Việt khác lịch Trung Quốc ở một số năm, như Tết 2030. Kiểm thử cho mọi ngày từ 1900 đến 2100.